sales@kamico.com.vn Trụ sở TP. HCM: 175/14 Đường số 11, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Tin tức nổi bật

Panme đo chiều dày tấm kim loại 389, 118

  • Xuất xứ:Nhật Bản
  • Mã sản phẩm:389-251-30;389-261-30;389-271-30;389-514;389-252-30;389-262-30;389-272-30;389-351-30;389-361-30;389-371-30;389-714;389-352-30;389-362-30;389-372-30;118-101;118-102;118-114;118-118;118-103;118-110;118-126;118-129;118-116;118-120;118-107;118-112
  • Giá bán: Liên hệ

Panme đo chiều dày tấm kim loại Mitutoyo Series 389, 118

Panme đo chiều dày 0-25mm Mitutoyo serie 389-251-30

Panme đo chiều dày 0-25mm Mitutoyo serie 389-271-30

Panme đo chiều dày 25-50mm Mitutoyo serie 389-252-30

Panme đo chiều dày 25-50mm Mitutoyo serie 389-262-30

  • Panme điện tử đo chiều dày tấm kim loại Mitutoyo 389: 389-251-30;389-261-30;389-271-30;389-514;389-252-30;389-262-30;389-272-30;389-351-30;389-361-30;389-371-30;389-714;389-352-30;389-362-30;389-372-30.

    Panme cơ khí đo chiều dày tấm kim loại Mitutoyo118: 118-101;118-102;118-114;118-118;118-103;118-110;118-126;118-129;118-116;118-120;118-107;118-112.

    Loại điện tử

    Hệ Mét

    Mã đặt hàng

    Phạm vi đo

    Độ chia

    Độ chính xác

    Độ sâu của họng Panme

    Kiểu đầu đo

    389-251-30

    0-25mm

    0.001mm

    ±4µm

    150mm

    F-F

    389-261-30

    0-25mm

    0.001mm

    ±4µm

    150mm

    S-F

    389-271-30

    0-25mm

    0.001mm

    ±4µm

    150mm

    S-S

    389-514

    0-25mm

    0.001mm

    ±5µm

    300mm

    F-F

    389-252-30

    25-50mm

    0.001mm

    ±4µm

    150mm

    F-F

    389-262-30

    25-50mm

    0.001mm

    ±4µm

    150mm

    S-F

    389-272-30

    25-50mm

    0.001mm

    ±4µm

    150mm

    S-S

    Hệ Inch/Mét

    Mã đặt hàng

    Phạm vi đo

    Độ chia

    Độ chính xác

    Độ sâu của họng Panme

    Kiểu đầu đo

    389-351-30

    0-25mm

    0.00005"/0.001mm

    ±.0002"

    6"

    F-F

    389-361-30

    0-25mm

    0.00005"/0.001mm

    ±.0002"

    6"

    S-F

    389-371-30

    0-25mm

    0.00005"/0.001mm

    ±.0002"

    6"

    S-S

    389-714

    0-25mm

    0.00005"/0.001mm

    ±.00025"

    12"

    F-F

    389-352-30

    0-25mm

    0.00005"/0.001mm

    ±.0002"

    6"

    F-F

    389-362-30

    25-50mm

    0.00005"/0.001mm

    ±.0002"

    6"

    S-F

    389-372-30

    25-50mm

    0.00005"/0.001mm

    ±.0002"

    6"

    S-S

     

    Loại cơ khí

    Hệ Mét

    Mã đặt hàng

    Phạm vi đo

    Độ chia

    Độ chính xác

    Độ sâu của họng Panme

    Kiểu đầu đo

    118-101

    0-25mm

    0.01mm

    ±4µm

    100mm

    F-F

    118-102

    0-25mm

    0.01mm

    ±4µm

    150mm

    F-F

    118-114

    0-25mm

    0.01mm

    ±4µm

    150mm

    S-F

    118-118

    0-25mm

    0.01mm

    ±4µm

    150mm

    S-S

    118-103

    0-25mm

    0.01mm

    ±5µm

    300mm

    F-F

    118-110

    25-50mm

    0.01mm

    ±4µm

    150mm

    F-F

    118-126

    25-50mm

    0.01mm

    ±4µm

    150mm

    S-S

     

    Hệ Inch

    Mã đặt hàng

    Phạm vi đo

    Độ chia

    Độ chính xác

    Độ sâu của họng Panme

    Kiểu đầu đo

    118-129

    0 - 1"

    .0001''

    ±.0002"

    6"

    F-F

    118-116

    0 - 1"

    .0001''

    ±.0002"

    6"

    S-F

    118-120

    0 - 1"

    .0001''

    ±.0002"

    6"

    S-S

    118-107

    0 - 1"

    .001''

    ±.00025"

    12"

    F-F

    118-112

    1"- 2"

    .001''

    ±.0002"

    6"

    F-F