sales@kamico.com.vn Trụ sở TP. HCM: 175/14 Đường số 11, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Tin tức nổi bật

Panme đo đường kính vòng Mitutoyo 126, 326

  • Xuất xứ:Nhật Bản
  • Mã sản phẩm:326-251-30;326-252-30;326-253-30;326-254-30;326-351-30;326-352-30;326-353-30;326-354-30;126-125;126-126;126-127;126-128;126-129;126-130;126-131;126-132;126-133;126-134;126-135;126-136;126-137;126-138;126-139;126-140;126-141;126-142;126-143
  • Giá bán: Liên hệ

Panme đo đường kính vòng Mitutoyo Series 326,126

Panme đo đường kính 0-25mm Mitutoyo serie 326-251-30

Panme đo đường kính 25-50mm Mitutoyo serie 326-252-30

Panme đo đường kính 50-75mm Mitutoyo serie 326-253-30

Panme đo đường kính 75-100mm Mitutoyo serie 326-254-30

Panme đo đường kính 0-25mm Mitutoyo serie 126-125

  • Panme điện tử đo đường kính vòng Mitutoyo 326: 326-251-30;326-252-30;326-253-30;326-254-30;326-351-30;326-352-30;326-353-30;326-354-30.

    ​Panme cơ khí đo đường kính vòng Mitutoyo 126: 126-125;126-126;126-127;126-128;126-129;126-130;126-131;126-132;126-133;126-134;126-135;126-136;126-137;126-138;126-139;126-140;126-141;126-142;126-143

    Loại điện tử

    Hệ Mét

    Mã đặt hàng

    Phạm vi đo

    Độ chia

    Độ chính xác

    326-251-30

    0-25mm

    0.001mm

    ±4µm

    326-252-30

    25-50mm

    0.001mm

    ±4µm

    326-253-30

    50-75mm

    0.001mm

    ±4µm

    326-254-30

    75-100mm

    0.001mm

    ±5µm

     

    Hệ Inch/Mét

    Mã đặt hàng

    Phạm vi đo

    Độ chia

    Độ chính xác

    326-351-30

    0-25mm

    0.00005"/0.001mm

    ±.0002"

    326-352-30

    25-50mm

    0.00005"/0.001mm

    ±.0002"

    326-353-30

    50-75mm

    0.00005"/0.001mm

    ±.0002"

    326-354-30

    75-100mm

    0.00005"/0.001mm

    ±.00025"

     

    Loại cơ khí

    Hệ Mét

    Mã đặt hàng

    Phạm vi đo

    Độ chia

    Độ chính xác

    126-125

    0-25mm

    0.01mm

    ±4µm

    126-126

    25-50mm

    0.01mm

    ±4µm

    126-127

    50-75mm

    0.01mm

    ±4µm

    126-128

    75-100mm

    0.01mm

    ±5µm

    126-129

    100-125mm

    0.01mm

    ±5µm

    126-130

    125-150mm

    0.01mm

    ±5µm

    126-131

    150-175mm

    0.01mm

    ±6µm

    126-132

    175-200mm

    0.01mm

    ±6µm

    126-133

    200-225mm

    0.01mm

    ±6µm

    126-134

    225-250mm

    0.01mm

    ±7µm

    126-135

    250-275mm

    0.01mm

    ±7µm

    126-136

    275-300mm

    0.01mm

    ±7µm

     

    Hệ Inch

    Mã đặt hàng

    Phạm vi đo

    Độ chia

    Độ chính xác

    126-137

    0 - 1"

    .001"

    ±.0002"

    126-138

    1" - 2"

    .001"

    ±.0002"

    126-139

    2" - 3"

    .001"

    ±.0002"

    126-140

    3" - 4"

    .001"

    ±.00025"

    126-141

    4" - 5"

    .001"

    ±.00025"

    126-142

    5" - 6"

    .001"

    ±.00025"

    126-143

    6" - 7"

    .001"

    ±.0003"