sales@kamico.com.vn Trụ sở TP. HCM: 175/14 Đường số 11, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Tin tức nổi bật

Panme đo lổ 3 chấu điện tử Mitutoyo 468

  • Xuất xứ:Nhật Bản
  • Mã sản phẩm:468-161;468-162;468-163;468-164;468-165;468-166;468-167;468-168;468-169;468-170;468-171;468-172;468-173;468-174;468-175;468-176;468-177;468-178;468-179;468-180;468-181;468-261;468-262;468-263;468-264;468-265;468-266;468-267;468-268;468-269;468-270;468-271;468-272;468-273;468-274;468-275;468-276;468-277;468-278;468-279;468-280;468-281
  • Giá bán: Liên hệ

Panme đo lỗ 3 chấu điện tử Mitutoyo Series 468

Panme đo lổ điện tử 6-8mm Mitutoyo serie 468-161

Panme đo lổ điện tử 8-10mm Mitutoyo serie 468-162

  • Panme đo lổ 3 chấu điện tử Mitutoyo 468: 468-161;468-162;468-163;468-164;468-165;468-166;468-167;468-168;468-169;468-170;468-171;468-172;468-173;468-174;468-175;468-176;468-177;468-178;468-179;468-180;468-181;468-261;468-262;468-263;468-264;468-265;468-266;468-267;468-268;468-269;468-270;468-271;468-272;468-273;468-274;468-275;468-276;468-277;468-278;468-279;468-280;468-281.

    Panme đo lổ 3 chấu điện tử Mitutoyo 468 đùng để đo kích thước lổ của các chi tiết máy, chi tiết cơ khí...

    Hệ Mét

    Mã đặt hàng

    Phạm vi đo

    Độ chia

    Độ chính xác

    Optional Accessories

    Extension rod

    SPC cable

    468-161

    6-8mm

    0.001mm

    ±2µm

    952322 (100mm)

    05CZA662 (1m)
    05CZA663 (2m)

    468-162

    8-10mm

    0.001mm

    ±2µm

    468-163

    10-12mm

    0.001mm

    ±2µm

    468-164

    12-16mm

    0.001mm

    ±2µm

    952621 (150mm)

    468-165

    16-20mm

    0.001mm

    ±2µm

    468-166

    20-25mm

    0.001mm

    ±3µm

    952622 (150mm)

    468-167

    25-30mm

    0.001mm

    ±3µm

    468-168

    30-40mm

    0.001mm

    ±3µm

    468-169

    40-50mm

    0.001mm

    ±3µm

    468-170

    50-63mm

    0.001mm

    ±3µm

    952623 (150mm)

    468-171

    62-75mm

    0.001mm

    ±3µm

    468-172

    75-88mm

    0.001mm

    ±3µm

    468-173

    87-100mm

    0.001mm

    ±3µm

    468-174

    100-125mm

    0.001mm

    ±5µm

    468-175

    125-1 50mm

    0.001mm

    ±5µm

    468-176

    150-175mm

    0.001mm

    ±5µm

    468-177

    175-200mm

    0.001mm

    ±5µm

    468-178

    200-225mm

    0.001mm

    ±5µm

    468-179

    225-250mm

    0.001mm

    ±5µm

    468-180

    250-275mm

    0.001mm

    ±5µm

    468-181

    275-300mm

    0.001mm

    ±5µm

     

     Hệ Inch/ Mét

    Mã đặt hàng

    Phạm vi đo

    Độ chia

    Độ chính xác

    Optional Accessories

    Extension rod

    SPC cable

    468-261

    0.275-0.35''

    0.00005"/0.001mm

    ±0.0001"

    952322 (100mm)

    05CZA662 (1m)
    05CZA663 (2m)

    468-262

    0.35-0.425''

    0.00005"/0.001mm

    ±0.0001"

    468-263

    0.425-0.5"

    0.00005"/0.001mm

    ±0.0001"

    468-264

    0.5-0.65"

    0.00005"/0.001mm

    ±0.0001"

    952621 (150mm)

    468-265

    0.65-0.8"

    0.00005"/0.001mm

    ±0.0001"

    468-266

    0.8-1"

    0.00005"/0.001mm

    ±0.00015"

    952622 (150mm)

    468-267

    1-1.2"

    0.00005"/0.001mm

    ±0.00015"

    468-268

    1.2-1.6"

    0.00005"/0.001mm

    ±0.00015"

    468-269

    1.6-2"

    0.00005"/0.001mm

    ±0.00015"

    468-270

    2-2.5"

    0.00005"/0.001mm

    ±0.00015"

    952623 (150mm)

    468-271

    2.5-3"

    0.00005"/0.001mm

    ±0.00015"

    468-272

    3-3.5"

    0.00005"/0.001mm

    ±0.00015"

    468-273

    3.5-4"

    0.00005"/0.001mm

    ±0.00015"

    468-274

    4-5"

    0.00005"/0.001mm

    ±0.00025"

    468-275

    5-6"

    0.00005"/0.001mm

    ±0.00025"

    468-276

    6-7"

    0.00005"/0.001mm

    ±0.00025"

    468-277

    7-8"

    0.00005"/0.001mm

    ±0.00025"

    468-278

    8-9"

    0.00005"/0.001mm

    ±0.00025"

    468-279

    9-10''

    0.00005"/0.001mm

    ±0.00025"

    468-280

    10-11"

    0.00005"/0.001mm

    ±0.00025"

    468-281

    11-12"

    0.00005"/0.001mm

    ±0.00025"