sales@kamico.com.vn Trụ sở TP. HCM: 175/14 Đường số 11, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Tin tức nổi bật

Panme đo ngoài đầu nhọn 112,142, 342

  • Xuất xứ:Nhật Bản
  • Mã sản phẩm:342-251-30;342-252-30;342-253-30;342-254-30;342-261-30;342-262-30;342-263-30;342-264-30;342-351-30;342-352-30;342-353-30;342-354-30;342-361-30;342-362-30;342-363-30;342-364-30;112-153;112-154;112-155;112-156;112-201;112-202;112-203;112-204;112-165;112-166;112-167;112-168;112-213;112-214;112-215;112-216;142-153;142-201
  • Giá bán: Liên hệ

Panme đo ngoài điện tử đầu nhọn Mitutoyo Series 342, 112, 142

Panme đo ngoài điện tử 0-25mm Mitutoyo serie 342-251-30

Panme đo ngoài điện tử 25-50mm Mitutoyo serie 342-252-30

Panme đo ngoài điện tử 50-75mm Mitutoyo serie 342-253-30

Panme đo ngoài điện tử 75-100mm Mitutoyo serie 342-254-30

  • Panme đo ngoài điện tử đầu nhọn Mitutoyo series 342: 342-251-30;342-252-30;342-253-30;342-254-30;342-261-30;342-262-30;342-263-30;342-264-30;342-351-30;342-352-30;342-353-30;342-354-30;342-361-30;342-362-30;342-363-30;342-364-30.

    Panme đo ngoài cơ khí đầu nhọn Mitutoyo series 112,142: 3112-153;112-154;112-155;112-156;112-201;112-202;112-203;112-204;112-165;112-166;112-167;112-168;112-213;112-214;112-215;112-216;142-153;142-201

    Loại điện tử

    Hệ Mét

    Mã đặt hàng

    Phạm vi đo

    Độ chia

    Độ chính xác

    Góc mũi

    342-251-30

    0-25mm

    0.001mm

    ±2µm

    15°

    342-252-30

    25-50mm

    0.001mm

    ±2µm

    15°

    342-253-30

    50-75mm

    0.001mm

    ±2µm

    15°

    342-254-30

    75-100mm

    0.001mm

    ±3µm

    15°

    342-261-30

    0-25mm

    0.001mm

    ±2µm

    30°

    342-262-30

    25-50mm

    0.001mm

    ±2µm

    30°

    342-263-30

    50-75mm

    0.001mm

    ±2µm

    30°

    342-264-30

    75-100mm

    0.001mm

    ±3µm

    30°

     

    Hệ Inch/Mét

    Mã đặt hàng

    Phạm vi đo

    Độ chia

    Độ chính xác

    Góc mũi

    342-351-30

    0-25mm

    0.00005"/0.001mm

    ±0.0001 "

    15°

    342-352-30

    25-50mm

    0.00005"/0.001mm

    ±0.0001 "

    15°

    342-353-30

    50-75mm

    0.00005"/0.001mm

    ±0.0001 "

    15°

    342-354-30

    75-100mm

    0.00005"/0.001mm

    ±0.00015"

    15°

    342-361-30

    0-25mm

    0.00005"/0.001mm

    ±0.0001 "

    30°

    342-362-30

    25-50mm

    0.00005"/0.001mm

    ±0.0001 "

    30°

    342-363-30

    50-75mm

    0.00005"/0.001mm

    ±0.0001 "

    30°

    342-364-30

    75-100mm

    0.00005"/0.001mm

    ±0.00015"

    30°

     

    Loại cơ khí

    Hệ Mét

    Mã đặt hàng

    Phạm vi đo

    Độ chia

    Độ chính xác

    Góc mũi

    112-153

    0-25mm

    0.01mm

    ±3µm

    15°

    112-154

    25-50mm

    0.01mm

    ±3µm

    15°

    112-155

    50-75mm

    0.01mm

    ±3µm

    15°

    112-156

    75-100mm

    0.01mm

    ±4µm

    15°

    112-201

    0-25mm

    0.01mm

    ±3µm

    30°

    112-202

    25-50mm

    0.01mm

    ±3µm

    30°

    112-203

    50-75mm

    0.01mm

    ±3µm

    30°

    112-204

    75-100mm

    0.01mm

    ±4µm

    30°

    * Analog (With carbide tip)

    112-165*

    0-25mm

    0.01mm

    ±3µm

    15°

    112-166*

    25-50mm

    0.01mm

    ±3µm

    15°

    112-167*

    50-75mm

    0.01mm

    ±3µm

    15°

    112-168*

    75-100mm

    0.01mm

    ±4µm

    15°

    112-213*

    0-25mm

    0.01mm

    ±3µm

    30°

    112-214*

    25-50mm

    0.01mm

    ±3µm

    30°

    112-215*

    50-75mm

    0.01mm

    ±3µm

    30°

    112-216*

    75-100mm

    0.01mm

    ±4µm

    30°

    ** Mechanical counter model

    142-153**

    0-25mm

    0.01mm

    ±3µm

    15°

    142-201**

    0-25mm

    0.01mm

    ±3µm

    30°