sales@kamico.com.vn Trụ sở TP. HCM: 175/14 Đường số 11, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Tin tức nổi bật

Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo series 293

  • Xuất xứ:Nhật Bản
  • Mã sản phẩm:293-230-30; 293-240-30;293-231-30; 293-241-30; 293-232-30; 293-242-30;293-233-30; 293-243-30; 293-250-30; 293-251-30;293-252-30;293-253-30; 293-254-30; 293-255-30; 293-256-30; 293-257-30; 293-234-30; 293-244-30; 293-244-30; 293-235-30; 293-245-30;293-236-30; 293-246-30; 293-237-30; 293-247-30
  • Giá bán: Liên hệ

Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo series 293 IP65

Panme đo ngoài điện tử 0-25mm Mitutoyo serie 293-330-30

Panme đo ngoài điện tử 25-50mm Mitutoyo serie 293-331-30

Panme đo ngoài điện tử 50-75mm Mitutoyo serie 293-332-30

  • Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo series 293: 293-230-30; 293-240-30;293-231-30; 293-241-30; 293-232-30; 293-242-30;293-233-30; 293-243-30; 293-250-30; 293-251-30;293-252-30;293-253-30; 293-254-30; 293-255-30; 293-256-30; 293-257-30; 293-234-30; 293-244-30; 293-244-30; 293-235-30; 293-245-30;293-236-30; 293-246-30; 293-237-30; 293-247-30.

    Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo series 293 được dùng để đo kích thước các chi tiết máy và chi tiết cơ khí...

    Hệ Mét

    Mã đặt hàng

    Phạm vi đo

    Độ chia

    Độ chính xác

    Khối lượng

    293-230-30

    0-25mm

    0.001mm

    ±1µm

    270g

    293-240-30*

    0-25mm

    0.001mm

    ±1µm

    270g

    293-231-30

    25-50mm

    0.001mm

    ±1µm

    330g

    293-241-30*

    25-50mm

    0.001mm

    ±1µm

    330g

    293-232-30

    50-75mm

    0.001mm

    ±1µm

    470g

    293-242-30*

    50-75mm

    0.001mm

    ±1µm

    470g

    293-233-30

    75-100mm

    0.001mm

    ±2µm

    625g

    293-243-30*

    75-100mm

    0.001mm

    ±2µm

    625g

    293-250-30

    100-125mm

    0.001mm

    ±2µm

    600g

    293-251-30

    125-1 50mm

    0.001mm

    ±2µm

    740g

    293-252-30

    150-175mm

    0.001mm

    ±3µm

    800g

    293-253-30

    175-200mm

    0.001mm

    ±3µm

    970g

    293-254-30

    200-225mm

    0.001mm

    ±3µm

    1100g

    293-255-30

    225-250mm

    0.001mm

    ±4µm

    1270g

    293-256-30

    250-275mm

    0.001mm

    ±4µm

    1340g

    293-257-30

    275-300mm

    0.001mm

    ±4µm

    1540g

    293-234-30

    0-25mm

    0.001mm

    ±1µm

    275g

    293-244-30*

    0-25mm

    0.001mm

    ±1µm

    275g

    293-235-30

    25-50mm

    0.001mm

    ±1µm

    335g

    293-245-30*

    25-50mm

    0.001mm

    ±1µm

    335g

    293-236-30

    50-75mm

    0.001mm

    ±1µm

    475g

    293-246-30*

    50-75mm

    0.001mm

    ±1µm

    475g

    293-237-30

    75-100mm

    0.001mm

    ±2µm

    630g

    293-247-30*

    75-100mm

    0.001mm

    ±2µm

    630g

    * Không có cổng SPC