sales@kamico.com.vn Trụ sở TP. HCM: 175/14 Đường số 11, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Tin tức nổi bật

Xi lanh thủy lực dạng lổ thông Vertex

  • Xuất xứ:Vertex - Đài Loan
  • Mã sản phẩm:M1036; M1236; M1246; M1546; M1552; M1868; M1875; M2091; M2511
  • Giá bán: Liên hệ

Xi lanh thủy lực dạng lổ thông Vertex

Thương hiệu: Vertex

Xuất xứ: Đài Loan

Bảo hành: 06 tháng

  • Xi lanh thủy lực dạng l thông: M1036; M1236;  M1246; M1546; M1552; M1868; M1875; M2091; M2511.

    Xi lanh thủy lực dạng l thông có kích thước nhỏ hơn so với xi lanh thông thường ( giảm xuống tối đa 95mm) và có trọng lượng nhẹ. Vì vậy nó giảm tải trọng cho máy móc ở mức  tối đa.

    Cơ chế an toàn: nó có thể giữ lại lực kẹp với một van kiểm tra.

    Xi lanh thủy lực dạng lỗ thông

    Mã sản phẩm Đường kính Piston Diện tích Piston Hành trình Piston Lực tối đa (kgs) Tốc độ tối đa (r.p.m.) Trọng lượng kg
    Mặt đẩy Mặt kéo Đẩy Kéo
    M1036 68.5 105 71 15 24.8(2529) 24(2447) 8000 8.6
    M1236 89 125 100 15 38(3875) 33(3365) 7000 13
    M1246 89 125 100 15 38(3875) 33(3365) 7000 12
    M1546 150 155 161 22 60(6118) 56(5710) 6200 18
    M1552 150 155 161 22 60(6118) 56(5710) 6200 16.8
    M1868 183 180 198 25 75(7546) 69(7036) 4700 28
    M1875 183 180 198 25 75(7546) 69(7036) 4700 26
    M2091 234 205 252 30 94(9585) 88(8973) 3800 37
    M2511 336 250 348 23 124(12644)  120(12236) 2800 57

     

    Mã sản phẩm C1 E1 F1 G1 H1 J1 K1 L1 M N1 O1
    M1036 25 M5x0.8   M10x1.5 126 88 68 53 15 38 64 14
    M1236 30 M6x1.0    M10x1.5 135 98 76 47 15 38 76 14
    M1246 30 M6x1.0    M10x1.5 135 98 76 47 15 50 76 14
    M1546 30 M6x1.0    M10x1.5 145 110 86 47 15 50 85 14
    M1552 30 M6x1.0    M10x1.5 145 110 86 47 15 55 85 4
    M1868 35 M6x1.0    M10x1.5   166.5 155 101 47 15 70 108 16
    M1875 35 M6x1.0    M10x1.5   166.5 155 101 47 15 80 108 16
    M2091 35 M6x1.0  M12x1.75   183 183 165 110 47 15 95 120 16
    M2511 45 M6x1.0    M16x2.0 197 206 129 55 20 125 160 20

     

    Mã sản phẩm D E F G H J K L M N O
    M1036 115 100 65 48 M42x1.5 36 32 62 44.6 54 126
    M1236 130 100 80 65 M42x1.5 36 36 67 52.6 64 166
    M1246 130 100 80 65 M55x2 46 36 67 52.6 64 166
    M1546 170 130 85 70 M55x2 46 36 75 59.6 73 184
    M1552 170 130 85 70 M60x2 52 36 75 59.6 72 184
    M1868 190 160 120 95 M75x2 68 36 84 84.6 98 215
    M1875 190 160 120 95 M85x2 75 36 84 84.6 98 215
    M2091 215 180 140 110 M100x2 91 36 93 99.6 108 264
    M2511 275 230 160 140 M130x2 117.5 36 89 134.6 148 362